TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanfrein

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.fʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chanfrein nghĩa là mặt, lông gốc mỏ.

Nghĩa của chanfrein

Danh từ · giống đực

  1. Mặt (ngựa).
  2. Lông gốc mỏ (chim).
  3. Sử học Tấm giáp che mặt (ngựa).
  4. Kiến trúc Mép vát.

Dạng từ của chanfrein

Đi với mạo từ: un chanfrein · le chanfrein

Số nhiềuchanfreins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chanfrein

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamfer, bevel (obtuse-angled relief or cut at an edge)
  • Danh từ chamfron, chamfrein (protective armor for horse's head)

Câu hỏi thường gặp

chanfrein nghĩa là gì?

chanfrein (danh từ) nghĩa là mặt, lông gốc mỏ.

chanfrein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanfrein (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.fʁɛ̃/.

chanfrein là giống đực hay giống cái?

chanfrein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.