chandelle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
chandelle nghĩa là cây nến, cột chống.
Nghĩa của chandelle
Danh từ · giống cái
- Cây nến.
- Cột chống.
- Sự lên thẳng (lên theo chiều thẳng đứng của máy bay, quả bóng...).
- Thông tục Mũi chảy lòng thòng.
Dạng từ của chandelle
Đi với mạo từ: une chandelle · la chandelle
| Số nhiều | chandelles |
Họ từ của chandelle
Cụm từ, thành ngữ với chandelle
- brûler la chandelle par les deux bouts — phung phí tiền của
- devoir une chandelle à quelqu'un — chịu ơn ai
- économie de bouts de chandelle — tiết kiệm những khoản vụn vặt không đáng gì
- en voir trente-six chandelles — bị choáng váng (do bị đánh vào đầu)
- le jeu n'en vaut pas la chandelle — nhọc lòng không bõ công
- tenir la chandelle — giúp đỡ một cuộc tình duyên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a (tallow) candle; any candle; candlelight; enlightenment
Câu hỏi thường gặp
chandelle nghĩa là gì?
chandelle (danh từ) nghĩa là cây nến, cột chống.
chandelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chandelle (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.dɛl/.
chandelle là giống đực hay giống cái?
chandelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).