TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invariable

/ɛ̃.va.ʁjabl/ giọng máy của trình duyệt

invariable nghĩa là không thay đổi, không đổi.

Nghĩa của invariable

Tính từ

  1. Không thay đổi, không đổi, bất biến.

Dạng từ của invariable

Số nhiềuinvariables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invariable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ invariable

Câu hỏi thường gặp

invariable nghĩa là gì?

invariable (tính từ) nghĩa là không thay đổi, không đổi.

invariable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invariable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.va.ʁjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.