invariable
/ɛ̃.va.ʁjabl/ giọng máy của trình duyệt
invariable nghĩa là không thay đổi, không đổi.
Nghĩa của invariable
Tính từ
- Không thay đổi, không đổi, bất biến.
Dạng từ của invariable
| Số nhiều | invariables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invariable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ invariable
Câu hỏi thường gặp
invariable nghĩa là gì?
invariable (tính từ) nghĩa là không thay đổi, không đổi.
invariable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invariable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.va.ʁjabl/.