TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incendié

/ɛ̃.sɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

incendié nghĩa là bị cháy, bị hỏa hoạn, người bị cháy nhà.

Nghĩa của incendié

Tính từ

  1. Bị cháy, bị hỏa hoạn.
    • Maison incendiéenhà bị cháy

Danh từ · giống đực

  1. Người bị cháy nhà, nạn nhân của hỏa hoạn.
    • Secours aux incendiéssự cứu trợ những nạn nhân của hỏa hoạn

Dạng từ của incendié

Số nhiềuincendiés
Giống cáiincendiée
Giống cái số nhiềuincendiées

Câu hỏi thường gặp

incendié nghĩa là gì?

incendié (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cháy, bị hỏa hoạn, người bị cháy nhà.

incendié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incendié (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.dje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.