TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sûreté

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

sûreté nghĩa là sự chắc, sự chắc chắn, sự tin chắc.

Nghĩa của sûreté

Danh từ · giống cái

  1. Sự chắc, sự chắc chắn.
    • Pour plus de sûretéđể chắc chắn hơn
  2. Sự tin chắc.
    • Sûreté de soi-mêmesự tin chắc ở mình
  3. Sự yên ổn, sự an toàn.
    • Ils sont à présent en sûreténay họ được an toàn
    • Serrure de sûretékhóa an toàn
  4. Sự vững vàng.
    • Sûreté de la mainsự vững vàng của bàn tay
  5. Sự an ninh; cơ quan an ninh.
    • Les agents de la sûreténhân viên an ninh
  6. Sự đúng đắn.
    • Sûreté du coup d'oeilcái nhìn đúng đắn
  7. Sự bảo đảm.
    • Donner des sûretés à quelqu'unbảo đảm cho ai

Dạng từ của sûreté

Đi với mạo từ: une sûreté · la sûreté

Số nhiềusûretés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sûreté

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sûreté

  • en sûreté de conscience — không thẹn với lương tâm
  • lieu de sûreté — xem lieu
  • mettre un malfaiteur en sûreté — giam chặt một tên gian phi
  • par mesure de sûreté — để đề phòng bất trắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safety; security; surety

Câu hỏi thường gặp

sûreté nghĩa là gì?

sûreté (danh từ) nghĩa là sự chắc, sự chắc chắn, sự tin chắc.

sûreté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sûreté (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.te/.

sûreté là giống đực hay giống cái?

sûreté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.