TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détresse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.tʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

détresse nghĩa là cảnh khốn quẫn, cảnh nguy khốn.

Nghĩa của détresse

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh đơn chiếc tuyệt vọng.
    • Une âme en détressemột tâm hồn đơn chiếc tuyệt vọng
  2. Cảnh khốn quẫn; cảnh nguy khốn.
    • Une famille en détressemột gia đình khốn quẫn
    • Navire en détressetàu mắc nạn

Dạng từ của détresse

Đi với mạo từ: une détresse · la détresse

Số nhiềudétresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détresse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distress, despair, anguish

Câu hỏi thường gặp

détresse nghĩa là gì?

détresse (danh từ) nghĩa là cảnh khốn quẫn, cảnh nguy khốn.

détresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détresse (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁɛs/.

détresse là giống đực hay giống cái?

détresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.