TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quiétude

danh từ giống cái (f)
/kje.tyd/ giọng máy của trình duyệt

quiétude nghĩa là sự tĩnh mịch, sự yên tĩnh.

Nghĩa của quiétude

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự tĩnh mịch.
  2. Văn học Sự yên tĩnh.

Dạng từ của quiétude

Đi với mạo từ: une quiétude · la quiétude

Số nhiềuquiétudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiétude

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tranquility

Câu hỏi thường gặp

quiétude nghĩa là gì?

quiétude (danh từ) nghĩa là sự tĩnh mịch, sự yên tĩnh.

quiétude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiétude (giọng Pháp chuẩn): /kje.tyd/.

quiétude là giống đực hay giống cái?

quiétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.