quiétude
danh từ giống cái (f)
/kje.tyd/ giọng máy của trình duyệt
quiétude nghĩa là sự tĩnh mịch, sự yên tĩnh.
Nghĩa của quiétude
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự tĩnh mịch.
- Văn học Sự yên tĩnh.
Dạng từ của quiétude
Đi với mạo từ: une quiétude · la quiétude
| Số nhiều | quiétudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiétude
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tranquility
Câu hỏi thường gặp
quiétude nghĩa là gì?
quiétude (danh từ) nghĩa là sự tĩnh mịch, sự yên tĩnh.
quiétude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quiétude (giọng Pháp chuẩn): /kje.tyd/.
quiétude là giống đực hay giống cái?
quiétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).