TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quoi

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kwa/ giọng máy của trình duyệt

quoi nghĩa là gì.

Nghĩa của quoi

Đại từ

  1. Gì. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je ne sais simplement pas quoi dire...Tôi không biết nên nói gì cả...
    • Je ne sais plus quoi faire.Tôi không còn biết phải làm gì nữa.

Câu ví dụ với quoi

  • Je ne sais simplement pas quoi dire... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #3103
  • T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
  • Nous avons juste de quoi vivre. Chúng tôi chỉ có vừa đủ sống.Tatoeba #139034
  • Je ne sais plus quoi faire. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #373624
  • Si mon frère était là, il saurait quoi faire. Nếu anh tôi ở đó, anh ấy sẽ biết phải làm gì.Tatoeba #15794
  • Il ne sut pas quoi faire avec la nourriture excédentaire. Anh ấy không biết làm gì với đồ ăn thừa.Tatoeba #181045
  • Quoi qu'il advienne, je ne changerai pas d'avis. Ra sao thì ra, tôi sẽ không thay đổi ý kiến.Tatoeba #181151
  • De quoi parles-tu ? Bạn đang nói cái gì vậy?Tatoeba #3873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ what; what; what, (that) which; what, (that) which
  • Phó từ you know, like, y'know
  • Cụm từ what? say again?

Câu hỏi thường gặp

quoi nghĩa là gì?

quoi (đại từ) nghĩa là gì.

quoi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quoi (giọng Pháp chuẩn): /kwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.