TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quoique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kwa.kə/ giọng máy của trình duyệt

quoique nghĩa là mặc dù, dẫu.

Nghĩa của quoique

Liên từ

  1. Mặc dù, dẫu. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quoique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ though, although

Câu hỏi thường gặp

quoique nghĩa là gì?

quoique (liên từ) nghĩa là mặc dù, dẫu.

quoique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quoique (giọng Pháp chuẩn): /kwa.kə/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.