quolibet
danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.bɛ/ giọng máy của trình duyệt
quolibet nghĩa là lời chế nhạo, lời giễu cợt.
Nghĩa của quolibet
Danh từ · giống đực
- Lời chế nhạo, lời giễu cợt.
Dạng từ của quolibet
Đi với mạo từ: un quolibet · le quolibet
| Số nhiều | quolibets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gibe, taunt
Câu hỏi thường gặp
quolibet nghĩa là gì?
quolibet (danh từ) nghĩa là lời chế nhạo, lời giễu cợt.
quolibet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quolibet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.bɛ/.
quolibet là giống đực hay giống cái?
quolibet là danh từ giống đực (dùng với un, le).