TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quolibet

danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

quolibet nghĩa là lời chế nhạo, lời giễu cợt.

Nghĩa của quolibet

Danh từ · giống đực

  1. Lời chế nhạo, lời giễu cợt.

Dạng từ của quolibet

Đi với mạo từ: un quolibet · le quolibet

Số nhiềuquolibets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gibe, taunt

Câu hỏi thường gặp

quolibet nghĩa là gì?

quolibet (danh từ) nghĩa là lời chế nhạo, lời giễu cợt.

quolibet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quolibet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.bɛ/.

quolibet là giống đực hay giống cái?

quolibet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.