TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quorum

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

quorum nghĩa là Corom, số đại biểu cần thiết.

Nghĩa của quorum

Danh từ · giống đực

  1. Corom, số đại biểu cần thiết.
    • Le quorum n'est pas atteintkhông đủ số đại biểu cần thiết (để hội nghị có thể quyết định)

Dạng từ của quorum

Đi với mạo từ: un quorum · le quorum

Số nhiềuquorums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quorum

Câu hỏi thường gặp

quorum nghĩa là gì?

quorum (danh từ) nghĩa là Corom, số đại biểu cần thiết.

quorum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quorum (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔm/.

quorum là giống đực hay giống cái?

quorum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.