quorum
danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt
quorum nghĩa là Corom, số đại biểu cần thiết.
Nghĩa của quorum
Danh từ · giống đực
- Corom, số đại biểu cần thiết.
- Le quorum n'est pas atteintkhông đủ số đại biểu cần thiết (để hội nghị có thể quyết định)
Dạng từ của quorum
Đi với mạo từ: un quorum · le quorum
| Số nhiều | quorums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quorum
Câu hỏi thường gặp
quorum nghĩa là gì?
quorum (danh từ) nghĩa là Corom, số đại biểu cần thiết.
quorum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quorum (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔm/.
quorum là giống đực hay giống cái?
quorum là danh từ giống đực (dùng với un, le).