TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paix

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛ/ giọng máy của trình duyệt

paix nghĩa là hòa bình, hòa ước.

Nghĩa của paix

Danh từ · giống cái

  1. Hòa bình.
    • Aimer la paixyêu hòa bình
  2. Hòa ước.
    • Signer la paixký hòa ước
  3. Sự hòa thuận.
    • Vivre en paix avec ses voisinssống hòa thuận với hàng xóm
  4. Sự yên lặng, sự yên tĩnh.
    • La paix des champssự yên lặng của đồng ruộng
  5. Sự yên tâm, sự thanh thản.
    • Avoir la conscience en paixlòng thanh thản

Dạng từ của paix

Đi với mạo từ: une paix · la paix

Cụm từ, thành ngữ với paix

  • ange de paix — (thơ ca) người đem lại hòa bình; người đem lại yên vui
  • arbre de la paix — cây ô liu
  • être en paix avec conscience — lòng thanh thản
  • faire la paix — xem faire
  • foutre la paix — xem foutre
  • laisser en paix — xem laisser
  • ministre de paix — linh mục
  • ne donner ni paix ni trêve — không để cho yên
  • paix armée — hòa bình võ trang
  • paix de Dieu — (sử học) lệnh cấm đánh thường dân của giáo hội
  • paix éternelle — sự yên nghỉ đời đời
  • paix fourrée — xem fourré
  • paroles de paix — lời giảng hòa

Câu ví dụ với paix

  • Laisse-moi travailler en paix. Hãy để tôi làm việc yên ổn.Tatoeba #181377
  • Foutez-moi la paix ! Hãy để tôi yên!Tatoeba #13602
  • Fous-moi la paix ! Hãy để tao yên!Tatoeba #484288
  • Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #8842
  • Nous pourrions vivre en paix, ici. Tôi có thể sống yên bình ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300467
  • Ici, je pourrais vivre en paix. Tôi có thể sống yên bình ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10905222
  • Fiche-moi la paix ! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3491
  • Laisse-moi en paix ! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peace

Câu hỏi thường gặp

paix nghĩa là gì?

paix (danh từ) nghĩa là hòa bình, hòa ước.

paix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paix (giọng Pháp chuẩn): /pɛ/.

paix là giống đực hay giống cái?

paix là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.