TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

fourré nghĩa là lót da lông thú, có nhân, kẹp nhân.

Nghĩa của fourré

Tính từ

  1. Lót da lông thú (găng tay, giày).
  2. Có nhân, kẹp nhân.
    • Bonbons fourréskẹo có nhân
    • Pain fourrébánh mì nóng kẹp nhân

Dạng từ của fourré

Số nhiềufourrés
Giống cáifourrée
Giống cái số nhiềufourrées

Cụm từ, thành ngữ với fourré

  • paix fourrée — hòa bình bịp bợm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thicket

Câu hỏi thường gặp

fourré nghĩa là gì?

fourré (tính từ) nghĩa là lót da lông thú, có nhân, kẹp nhân.

fourré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourré (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.