fourré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
fourré nghĩa là lót da lông thú, có nhân, kẹp nhân.
Nghĩa của fourré
Tính từ
- Lót da lông thú (găng tay, giày).
- Có nhân, kẹp nhân.
- Bonbons fourréskẹo có nhân
- Pain fourrébánh mì nóng kẹp nhân
Dạng từ của fourré
| Số nhiều | fourrés |
| Giống cái | fourrée |
| Giống cái số nhiều | fourrées |
Cụm từ, thành ngữ với fourré
- paix fourrée — hòa bình bịp bợm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thicket
Câu hỏi thường gặp
fourré nghĩa là gì?
fourré (tính từ) nghĩa là lót da lông thú, có nhân, kẹp nhân.
fourré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourré (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁe/.