TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourrée

/fu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

fourrée nghĩa là Xem fourré.

Nghĩa của fourrée

Tính từ

  1. xem fourré — Lót da lông thú (găng tay, giày).

Câu hỏi thường gặp

fourrée nghĩa là gì?

fourrée (tính từ) nghĩa là Xem fourré.

fourrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourrée (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.