TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourvoiement

danh từ giống đực (m)
/fuʁ.vwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fourvoiement nghĩa là sự lạc đường, sự lạc lối, sự lầm đường, sự lầm lạc.

Nghĩa của fourvoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lạc đường, sự lạc lối.
  2. Nghĩa bóng, văn học Sự lầm đường, sự lầm lạc.

Dạng từ của fourvoiement

Đi với mạo từ: un fourvoiement · le fourvoiement

Số nhiềufourvoiements

Câu hỏi thường gặp

fourvoiement nghĩa là gì?

fourvoiement (danh từ) nghĩa là sự lạc đường, sự lạc lối, sự lầm đường, sự lầm lạc.

fourvoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourvoiement (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.vwa.mɑ̃/.

fourvoiement là giống đực hay giống cái?

fourvoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.