TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourrure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fu.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

fourrure nghĩa là da lông.

Nghĩa của fourrure

Danh từ · giống cái

  1. Da lông (thú).
  2. Quần áo bằng da lông.
  3. Bộ lông.
    • La fourrure du chatbộ lông con mèo
  4. Kỹ thuật Miếng chèn, miếng đệm.

Dạng từ của fourrure

Đi với mạo từ: une fourrure · la fourrure

Số nhiềufourrures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fur

Câu hỏi thường gặp

fourrure nghĩa là gì?

fourrure (danh từ) nghĩa là da lông.

fourrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourrure (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁyʁ/.

fourrure là giống đực hay giống cái?

fourrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.