probablement
probablement nghĩa là hẳn là, hẳn nhiên.
Nghĩa của probablement
Phó từ
- Hẳn là, hẳn nhiên, chắc là.
- Il réussira probablementhẳn là nó sẽ thành công
Cụm từ, thành ngữ với probablement
- probablement qu'il arrivera tard — chắc là nó sẽ đến muộn
Câu ví dụ với probablement
- Tu devines probablement ce qui va arriver. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.Tatoeba #3263
- Vous êtes probablement trop jeune pour le comprendre. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu được điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991214
- Tu es probablement trop jeune pour le comprendre. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu được điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991217
- Tu veux probablement juste être seul. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019260
- Tu veux probablement juste être seule. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019261
- Vous voulez probablement juste être seul. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019263
- Vous voulez probablement juste être seuls. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019265
- Vous voulez probablement juste être seules. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ probably
Câu hỏi thường gặp
probablement nghĩa là gì?
probablement (phó từ) nghĩa là hẳn là, hẳn nhiên.
probablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của probablement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ba.blə.mɑ̃/.