TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

probant

/pʁɔ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

probant nghĩa là chứng rõ, có sức thuyết phục.

Nghĩa của probant

Tính từ

  1. Chứng rõ, có sức thuyết phục.
    • Argument probantlý lẽ chứng rõ, lý lẽ có sức thuyết phục

Dạng từ của probant

Số nhiềuprobants
Giống cáiprobante /pʁɔ.bɑ̃t/
Giống cái số nhiềuprobantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compelling, convincing

Câu hỏi thường gặp

probant nghĩa là gì?

probant (tính từ) nghĩa là chứng rõ, có sức thuyết phục.

probant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probant (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.bɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.