TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

probation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

probation nghĩa là thời gian thử thách, thời gian tập tu.

Nghĩa của probation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Thời gian thử thách.
  2. Thời gian tập tu.

Dạng từ của probation

Đi với mạo từ: une probation · la probation

Số nhiềuprobations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probation (especially religious)

Câu hỏi thường gặp

probation nghĩa là gì?

probation (danh từ) nghĩa là thời gian thử thách, thời gian tập tu.

probation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ba.sjɔ̃/.

probation là giống đực hay giống cái?

probation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.