probation
probation nghĩa là thời gian thử thách, thời gian tập tu.
Nghĩa của probation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Thời gian thử thách.
- Thời gian tập tu.
Dạng từ của probation
Đi với mạo từ: une probation · la probation
| Số nhiều | probations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ probation (especially religious)
Câu hỏi thường gặp
probation nghĩa là gì?
probation (danh từ) nghĩa là thời gian thử thách, thời gian tập tu.
probation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của probation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ba.sjɔ̃/.
probation là giống đực hay giống cái?
probation là danh từ giống cái (dùng với une, la).