TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

probatoire

/pʁɔ.ba.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

probatoire nghĩa là để chứng minh.

Nghĩa của probatoire

Tính từ

  1. Để chứng minh.
    • Acte probatoirechứng minh học lực

Dạng từ của probatoire

Số nhiềuprobatoires

Cụm từ, thành ngữ với probatoire

  • examen probatoire — (ngôn ngữ nhà trường) cuộc thi thử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ probationary

Câu hỏi thường gặp

probatoire nghĩa là gì?

probatoire (tính từ) nghĩa là để chứng minh.

probatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probatoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ba.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.