TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

probe

/pʁɔb/ giọng máy của trình duyệt

probe nghĩa là trung thực.

Nghĩa của probe

Tính từ

  1. Trung thực.

Dạng từ của probe

Số nhiềuprobes

Câu hỏi thường gặp

probe nghĩa là gì?

probe (tính từ) nghĩa là trung thực.

probe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probe (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔb/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.