probité
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.bi.te/ giọng máy của trình duyệt
probité nghĩa là tính trung thực.
Nghĩa của probité
Danh từ · giống cái
- Tính trung thực.
- Probité professionnelletính trung thực nghề nghiệp
Dạng từ của probité
Đi với mạo từ: une probité · la probité
| Số nhiều | probités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ probity
Câu hỏi thường gặp
probité nghĩa là gì?
probité (danh từ) nghĩa là tính trung thực.
probité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của probité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.bi.te/.
probité là giống đực hay giống cái?
probité là danh từ giống cái (dùng với une, la).