TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

probité

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.bi.te/ giọng máy của trình duyệt

probité nghĩa là tính trung thực.

Nghĩa của probité

Danh từ · giống cái

  1. Tính trung thực.
    • Probité professionnelletính trung thực nghề nghiệp

Dạng từ của probité

Đi với mạo từ: une probité · la probité

Số nhiềuprobités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probity

Câu hỏi thường gặp

probité nghĩa là gì?

probité (danh từ) nghĩa là tính trung thực.

probité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.bi.te/.

probité là giống đực hay giống cái?

probité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.