TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indulgence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

indulgence nghĩa là lòng khoan dung, tính độ lượng, sự xá tội.

Nghĩa của indulgence

Danh từ · giống cái

  1. Lòng khoan dung, tính độ lượng.
  2. Tôn giáo Sự xá tội.

Dạng từ của indulgence

Đi với mạo từ: une indulgence · l'indulgence

Số nhiềuindulgences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indulgence

Trái nghĩa

Họ từ của indulgence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leniency, clemency; indulgence

Câu hỏi thường gặp

indulgence nghĩa là gì?

indulgence (danh từ) nghĩa là lòng khoan dung, tính độ lượng, sự xá tội.

indulgence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indulgence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dyl.ʒɑ̃s/.

indulgence là giống đực hay giống cái?

indulgence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.