indulgence
indulgence nghĩa là lòng khoan dung, tính độ lượng, sự xá tội.
Nghĩa của indulgence
Danh từ · giống cái
- Lòng khoan dung, tính độ lượng.
- Tôn giáo Sự xá tội.
Dạng từ của indulgence
Đi với mạo từ: une indulgence · l'indulgence
| Số nhiều | indulgences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indulgence
Trái nghĩa
Họ từ của indulgence
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leniency, clemency; indulgence
Câu hỏi thường gặp
indulgence nghĩa là gì?
indulgence (danh từ) nghĩa là lòng khoan dung, tính độ lượng, sự xá tội.
indulgence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indulgence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dyl.ʒɑ̃s/.
indulgence là giống đực hay giống cái?
indulgence là danh từ giống cái (dùng với une, la).