intransigeance
intransigeance nghĩa là tính không nhân nhượng, tính cố chấp.
Nghĩa của intransigeance
Danh từ · giống cái
- Tính không nhân nhượng, tính khăng khăng một mực, tính cố chấp.
Dạng từ của intransigeance
Đi với mạo từ: une intransigeance · l'intransigeance
| Số nhiều | intransigeances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intransigeance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intransigence
Câu hỏi thường gặp
intransigeance nghĩa là gì?
intransigeance (danh từ) nghĩa là tính không nhân nhượng, tính cố chấp.
intransigeance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intransigeance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɑ̃.zi.ʒɑ̃s/.
intransigeance là giống đực hay giống cái?
intransigeance là danh từ giống cái (dùng với une, la).