TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débonnaireté

danh từ giống cái (f)
/de.bɔ.nɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

débonnaireté nghĩa là tính nhu nhược.

Nghĩa của débonnaireté

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tính nhu nhược.

Dạng từ của débonnaireté

Đi với mạo từ: une débonnaireté · la débonnaireté

Số nhiềudébonnairetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débonnaireté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good nature

Câu hỏi thường gặp

débonnaireté nghĩa là gì?

débonnaireté (danh từ) nghĩa là tính nhu nhược.

débonnaireté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débonnaireté (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔ.nɛʁ.te/.

débonnaireté là giống đực hay giống cái?

débonnaireté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.