TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intramusculaire

/ɛ̃.tʁa.mys.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

intramusculaire nghĩa là trong cơ, trong bắp thịt.

Nghĩa của intramusculaire

Tính từ

  1. Trong cơ, trong bắp thịt.

Dạng từ của intramusculaire

Số nhiềuintramusculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intramuscular

Câu hỏi thường gặp

intramusculaire nghĩa là gì?

intramusculaire (tính từ) nghĩa là trong cơ, trong bắp thịt.

intramusculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intramusculaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.mys.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.