intramusculaire
/ɛ̃.tʁa.mys.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
intramusculaire nghĩa là trong cơ, trong bắp thịt.
Nghĩa của intramusculaire
Tính từ
- Trong cơ, trong bắp thịt.
Dạng từ của intramusculaire
| Số nhiều | intramusculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intramuscular
Câu hỏi thường gặp
intramusculaire nghĩa là gì?
intramusculaire (tính từ) nghĩa là trong cơ, trong bắp thịt.
intramusculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intramusculaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.mys.ky.lɛʁ/.