intramoléculaire
/ɛ̃tʁamɔlekylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
intramoléculaire nghĩa là nội phân tử.
Nghĩa của intramoléculaire
Tính từ
- Vật lý học Nội phân tử.
Dạng từ của intramoléculaire
| Số nhiều | intramoléculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intramolecular
Câu hỏi thường gặp
intramoléculaire nghĩa là gì?
intramoléculaire (tính từ) nghĩa là nội phân tử.
intramoléculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intramoléculaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tʁamɔlekylɛʁ/.