intraitable
/ɛ̃t.ʁɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
intraitable nghĩa là khó chơi, cố chấp.
Nghĩa của intraitable
Tính từ
- Khó chơi, cố chấp.
Dạng từ của intraitable
| Số nhiều | intraitables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intraitable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intractable; inflexible, uncompromising
Câu hỏi thường gặp
intraitable nghĩa là gì?
intraitable (tính từ) nghĩa là khó chơi, cố chấp.
intraitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intraitable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃t.ʁɛ.tabl/.