TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intraitable

/ɛ̃t.ʁɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

intraitable nghĩa là khó chơi, cố chấp.

Nghĩa của intraitable

Tính từ

  1. Khó chơi, cố chấp.

Dạng từ của intraitable

Số nhiềuintraitables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intraitable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intractable; inflexible, uncompromising

Câu hỏi thường gặp

intraitable nghĩa là gì?

intraitable (tính từ) nghĩa là khó chơi, cố chấp.

intraitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intraitable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃t.ʁɛ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.