traitable
/tʁɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
traitable nghĩa là có thể bàn đến, có thể trình bày, dễ tính.
Nghĩa của traitable
Tính từ
- Có thể bàn đến, có thể trình bày.
- Sujet difficilement traitableđề tài khó trình bày
- Dễ tính.
- Un créancier traitablemột người chủ nợ dễ tính
Dạng từ của traitable
| Số nhiều | traitables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traitable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ treatable; processable
Câu hỏi thường gặp
traitable nghĩa là gì?
traitable (tính từ) nghĩa là có thể bàn đến, có thể trình bày, dễ tính.
traitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traitable (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tabl/.