TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traitable

/tʁɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

traitable nghĩa là có thể bàn đến, có thể trình bày, dễ tính.

Nghĩa của traitable

Tính từ

  1. Có thể bàn đến, có thể trình bày.
    • Sujet difficilement traitableđề tài khó trình bày
  2. Dễ tính.
    • Un créancier traitablemột người chủ nợ dễ tính

Dạng từ của traitable

Số nhiềutraitables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traitable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ treatable; processable

Câu hỏi thường gặp

traitable nghĩa là gì?

traitable (tính từ) nghĩa là có thể bàn đến, có thể trình bày, dễ tính.

traitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traitable (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.