TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traitant

/tʁɛ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

traitant nghĩa là chữa trị, điều trị, người trưng thuế.

Nghĩa của traitant

Tính từ

  1. Chữa trị, điều trị.
    • Médecin traitantthầy thuốc điều trị

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người trưng thuế.

Dạng từ của traitant

Số nhiềutraitants
Giống cáitraitante /tʁɛ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềutraitantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ practicing (as a doctor); medicated

Câu hỏi thường gặp

traitant nghĩa là gì?

traitant (tính từ, danh từ) nghĩa là chữa trị, điều trị, người trưng thuế.

traitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traitant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.