traitant
/tʁɛ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
traitant nghĩa là chữa trị, điều trị, người trưng thuế.
Nghĩa của traitant
Tính từ
- Chữa trị, điều trị.
- Médecin traitantthầy thuốc điều trị
Danh từ · giống đực
- Sử học Người trưng thuế.
Dạng từ của traitant
| Số nhiều | traitants |
| Giống cái | traitante /tʁɛ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | traitantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ practicing (as a doctor); medicated
Câu hỏi thường gặp
traitant nghĩa là gì?
traitant (tính từ, danh từ) nghĩa là chữa trị, điều trị, người trưng thuế.
traitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traitant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.tɑ̃/.