traite
traite nghĩa là sự buôn người, hối phiếu.
Nghĩa của traite
Danh từ · giống cái
- Sự buôn người.
- La traite des noirssự buôn người da đen
- Thương nghiệp Hối phiếu.
- Thôi đường, quãng đường.
- Faire une longue traiteđi một thôi đường dài
- Sự vắt sữa.
- Traite mécaniquesự vắt sữa bằng máy
- Từ cũ; nghĩa cũ Thuế quan, thuế đúc tiền.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự chuyên chở.
- d'une traite; d'une seule traite; tout d'une traitemột mạch
- Lire un roman tout d'une traiteđọc cuốn tiểu thuyết một mạch
Tính từ
- xem trait — Nét (vạch, kẻ, vẽ...).
Dạng từ của traite
Đi với mạo từ: une traite · la traite
| Số nhiều | traites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traite
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với traite
- traite des blanches — sự dụ gái làm đĩ
Câu ví dụ với traite
- C'est un livre qui traite des étoiles. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1591308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milking; bill of exchange; human trafficking; slave trade
Câu hỏi thường gặp
traite nghĩa là gì?
traite (danh từ, tính từ) nghĩa là sự buôn người, hối phiếu.
traite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traite (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛt/.
traite là giống đực hay giống cái?
traite là danh từ giống cái (dùng với une, la).