TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traitement

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

traitement nghĩa là sự đối xử, cách đối xử, sự chữa bệnh, sự điều trị.

Nghĩa của traitement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đối xử, cách đối xử.
    • Mauvais traitementscách đối xử tàn tệ
  2. Sự chữa bệnh, sự điều trị.
    • Traitement radicalsự chữa tiệt căn
  3. Sự chế biến, sự xử lí, sự gia công.
    • Traitement des matières premièressự xử lí nguyên liệu
    • Traitement automatique des donnéessự xử lí dữ liệu, sự xử lí thông tin
    • Traitement du pétrole brutsự xử lí dầu thô
    • Traitement à l'autoclave/traitement au charbon actifsự xử lí bằng nồi hấp cao áp/sự xử lí bằng than hoạt tính
    • Traitement clinique par isotopessự điều trị lâm sàng bằng đồng vị phóng xạ
    • Traitement densitairesự phân chia theo tỉ trọng (quặng)
  4. Lương, lương bổng.
    • Toucher son traitementlĩnh lương
  5. Lâm nghiệp Phương thức khai thác.

Dạng từ của traitement

Đi với mạo từ: un traitement · le traitement

Số nhiềutraitements

Câu ví dụ với traitement

  • Toute forme d'éducation est un mauvais traitement à enfant. Giáo dục ở bất kì hình thức nào đều là lạm dụng trẻ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5171518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treatment; processing

Câu hỏi thường gặp

traitement nghĩa là gì?

traitement (danh từ) nghĩa là sự đối xử, cách đối xử, sự chữa bệnh, sự điều trị.

traitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traitement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛt.mɑ̃/.

traitement là giống đực hay giống cái?

traitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.