traitement
traitement nghĩa là sự đối xử, cách đối xử, sự chữa bệnh, sự điều trị.
Nghĩa của traitement
Danh từ · giống đực
- Sự đối xử, cách đối xử.
- Mauvais traitementscách đối xử tàn tệ
- Sự chữa bệnh, sự điều trị.
- Traitement radicalsự chữa tiệt căn
- Sự chế biến, sự xử lí, sự gia công.
- Traitement des matières premièressự xử lí nguyên liệu
- Traitement automatique des donnéessự xử lí dữ liệu, sự xử lí thông tin
- Traitement du pétrole brutsự xử lí dầu thô
- Traitement à l'autoclave/traitement au charbon actifsự xử lí bằng nồi hấp cao áp/sự xử lí bằng than hoạt tính
- Traitement clinique par isotopessự điều trị lâm sàng bằng đồng vị phóng xạ
- Traitement densitairesự phân chia theo tỉ trọng (quặng)
- Lương, lương bổng.
- Toucher son traitementlĩnh lương
- Lâm nghiệp Phương thức khai thác.
Dạng từ của traitement
Đi với mạo từ: un traitement · le traitement
| Số nhiều | traitements |
Câu ví dụ với traitement
- Toute forme d'éducation est un mauvais traitement à enfant. Giáo dục ở bất kì hình thức nào đều là lạm dụng trẻ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5171518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treatment; processing
Câu hỏi thường gặp
traitement nghĩa là gì?
traitement (danh từ) nghĩa là sự đối xử, cách đối xử, sự chữa bệnh, sự điều trị.
traitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traitement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛt.mɑ̃/.
traitement là giống đực hay giống cái?
traitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).