TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mulsion

danh từ giống cái (f)
/myl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mulsion nghĩa là sự vắt sữa.

Nghĩa của mulsion

Danh từ · giống cái

  1. Sự vắt sữa.

Dạng từ của mulsion

Đi với mạo từ: une mulsion · la mulsion

Số nhiềumulsions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mulsion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milking

Câu hỏi thường gặp

mulsion nghĩa là gì?

mulsion (danh từ) nghĩa là sự vắt sữa.

mulsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mulsion (giọng Pháp chuẩn): /myl.sjɔ̃/.

mulsion là giống đực hay giống cái?

mulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.