mulsion
danh từ giống cái (f)
/myl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mulsion nghĩa là sự vắt sữa.
Nghĩa của mulsion
Danh từ · giống cái
- Sự vắt sữa.
Dạng từ của mulsion
Đi với mạo từ: une mulsion · la mulsion
| Số nhiều | mulsions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mulsion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milking
Câu hỏi thường gặp
mulsion nghĩa là gì?
mulsion (danh từ) nghĩa là sự vắt sữa.
mulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mulsion (giọng Pháp chuẩn): /myl.sjɔ̃/.
mulsion là giống đực hay giống cái?
mulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).