multicolore
/myl.ti.kɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
multicolore nghĩa là có nhiều màu.
Nghĩa của multicolore
Tính từ
- Có nhiều màu.
Dạng từ của multicolore
| Số nhiều | multicolores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multicolore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multicoloured
Câu hỏi thường gặp
multicolore nghĩa là gì?
multicolore (tính từ) nghĩa là có nhiều màu.
multicolore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multicolore (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.kɔ.lɔʁ/.