TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multicolore

/myl.ti.kɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

multicolore nghĩa là có nhiều màu.

Nghĩa của multicolore

Tính từ

  1. Có nhiều màu.

Dạng từ của multicolore

Số nhiềumulticolores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multicolore

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multicoloured

Câu hỏi thường gặp

multicolore nghĩa là gì?

multicolore (tính từ) nghĩa là có nhiều màu.

multicolore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multicolore (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.kɔ.lɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.