TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multicouche

/myltikuʃ/ giọng máy của trình duyệt

multicouche nghĩa là có nhiều lớp.

Nghĩa của multicouche

Tính từ

  1. Có nhiều lớp.
    • Revêtement multicouchelớp trát nhiều lớp

Dạng từ của multicouche

Số nhiềumulticouches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multilayer

Câu hỏi thường gặp

multicouche nghĩa là gì?

multicouche (tính từ) nghĩa là có nhiều lớp.

multicouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multicouche (giọng Pháp chuẩn): /myltikuʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.