multicouche
/myltikuʃ/ giọng máy của trình duyệt
multicouche nghĩa là có nhiều lớp.
Nghĩa của multicouche
Tính từ
- Có nhiều lớp.
- Revêtement multicouchelớp trát nhiều lớp
Dạng từ của multicouche
| Số nhiều | multicouches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ multilayer
Câu hỏi thường gặp
multicouche nghĩa là gì?
multicouche (tính từ) nghĩa là có nhiều lớp.
multicouche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multicouche (giọng Pháp chuẩn): /myltikuʃ/.