TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trait

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

trait nghĩa là nét, sự kéo, kéo thành sợi, vắt sữa.

Nghĩa của trait

Danh từ · giống đực

  1. Nét (vạch, kẻ, vẽ...).
    • Trait de plumenét bút sắt
    • Dessiner au traitvẽ bằng nét (không đánh bóng)
    • Il a les traits de son pèrenó có nét giống cha nó
  2. Sự kéo.
    • Bêtes de traitcon vật kéo xe
  3. Dây kéo, dây dắt.
    • Les traits de la voituredây kéo xe ngựa
  4. Vũ khí (phóng), tên (bắn).
    • Lancer un traitbắn một phát tên
  5. Tia.
    • Trait de feutia lửa sáng
  6. Hơi, hớp.
    • Boire d'un traituống một hơi
    • Boire à longs traitsuống một hơi dài
  7. Nét đặc sắc, nét sắc sảo.
    • Les traits de sa naturenhững nét đặc sắc của bản chất anh ấy
    • Style plein de traits sublimeslời văn đầy những nét sắc sảo tuyệt vời
  8. Nét phóng.

Tính từ

  1. Kỹ thuật Kéo thành sợi.
    • Or traitvàng kéo thành sợi
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Vắt sữa.
    • Une vache mal traitecon bò cái vắt sữa dối

Dạng từ của trait

Đi với mạo từ: un trait · le trait

Số nhiềutraits
Giống cáitraite /tʁɛt/
Giống cái số nhiềutraites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trait

Đồng nghĩa

Họ từ của trait

Cụm từ, thành ngữ với trait

  • trait blanc de tissu imprimé — sọc trắng trên vải màu
  • à grands traits — bằng những nét lớn, đại cương
  • avoir trait à — có quan hệ với
  • d'un trait de plume — chỉ một nét bút, viết nhanh
  • faire des traits à quelqu'un — không chung thuỷ với ai
  • filer comme un train/partir comme un trait — chạy vụt đi
  • pendant le train — trong lúc đang khai thác (mỏ)
  • trait de scie — đường (vạch để) cưa
  • trait d'esprit — xem esprit
  • trait d'union — gạch nối
  • trait pour trait — hết sức đúng, giống hệt
  • copier trait pour trait — chép hết sức đúng

Câu ví dụ với trait

  • Oh, est-ce que c'est comme ça qu'on trait une vache ? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412040
  • C'est un livre qui traite des étoiles. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1591308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line; trait; color of a mineral; the action of hauling or pulling (by an animal of burden)

Câu hỏi thường gặp

trait nghĩa là gì?

trait (danh từ, tính từ) nghĩa là nét, sự kéo, kéo thành sợi, vắt sữa.

trait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trait (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ/.

trait là giống đực hay giống cái?

trait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.