inflexible
/ɛ̃.flɛk.sibl/ giọng máy của trình duyệt
inflexible nghĩa là không uốn được.
Nghĩa của inflexible
Tính từ
- Không gì lay chuyển được, không thể làm xiêu lòng được.
- Un cœur inflexiblemột trái tim không gì lay chuyển được
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Không uốn được.
Dạng từ của inflexible
| Số nhiều | inflexibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inflexible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inflexible
Câu hỏi thường gặp
inflexible nghĩa là gì?
inflexible (tính từ) nghĩa là không uốn được.
inflexible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inflexible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.flɛk.sibl/.