TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inflexibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.flɛk.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inflexibilité nghĩa là tính không uốn được.

Nghĩa của inflexibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể lay chuyển được, sự khó làm xiêu lòng.
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Tính không uốn được.

Dạng từ của inflexibilité

Đi với mạo từ: une inflexibilité · l'inflexibilité

Số nhiềuinflexibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inflexibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflexibility

Câu hỏi thường gặp

inflexibilité nghĩa là gì?

inflexibilité (danh từ) nghĩa là tính không uốn được.

inflexibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflexibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.flɛk.si.bi.li.te/.

inflexibilité là giống đực hay giống cái?

inflexibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.