flexibilité
flexibilité nghĩa là tính uốn được, tính linh hoạt, tính uyển chuyển.
Nghĩa của flexibilité
Danh từ · giống cái
- Tính uốn được.
- Flexibilité du rotintính uốn được của mây
- Nghĩa bóng Tính linh hoạt, tính uyển chuyển.
- Flexibilité de la voixgiọng uyển chuyển
- Flexibilité d'esprittinh thần uyển chuyển
Dạng từ của flexibilité
Đi với mạo từ: une flexibilité · la flexibilité
| Số nhiều | flexibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flexibility; flexibleness
Câu hỏi thường gặp
flexibilité nghĩa là gì?
flexibilité (danh từ) nghĩa là tính uốn được, tính linh hoạt, tính uyển chuyển.
flexibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flexibilité (giọng Pháp chuẩn): /flɛk.si.bi.li.te/.
flexibilité là giống đực hay giống cái?
flexibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).