TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flexibilité

danh từ giống cái (f)
/flɛk.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

flexibilité nghĩa là tính uốn được, tính linh hoạt, tính uyển chuyển.

Nghĩa của flexibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính uốn được.
    • Flexibilité du rotintính uốn được của mây
  2. Nghĩa bóng Tính linh hoạt, tính uyển chuyển.
    • Flexibilité de la voixgiọng uyển chuyển
    • Flexibilité d'esprittinh thần uyển chuyển

Dạng từ của flexibilité

Đi với mạo từ: une flexibilité · la flexibilité

Số nhiềuflexibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flexibility; flexibleness

Câu hỏi thường gặp

flexibilité nghĩa là gì?

flexibilité (danh từ) nghĩa là tính uốn được, tính linh hoạt, tính uyển chuyển.

flexibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flexibilité (giọng Pháp chuẩn): /flɛk.si.bi.li.te/.

flexibilité là giống đực hay giống cái?

flexibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.