fleuve
fleuve nghĩa là dòng nước.
Nghĩa của fleuve
Danh từ · giống đực
- Dòng nước.
- Nguồn nước đổ ra biển và thường được hình thành do sự gặp gỡ của một số con sông.
- Khối lượng lớn của vật chất lỏng nhiều hay ít chuyển động: Fleuve de boue.
- Văn học Những gì trôi chảy, dồi dào, không khô cạn.
Dạng từ của fleuve
Đi với mạo từ: un fleuve · le fleuve
| Số nhiều | fleuves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleuve
Đồng nghĩa
Họ từ của fleuve
Câu ví dụ với fleuve
- Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.Tatoeba #626197
- Je vais souvent pêcher dans ce fleuve. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462294
- C'est le troisième fleuve le plus long du monde. Đây là con sông dài thứ ba thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943251
- Quel est le fleuve le plus long de l'Allemagne ? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907867
- Les petites rivières font les grands fleuves. Góp gió thành bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a river that flows into an ocean or sea (a river that flows into another river or body of water is called a rivière); a continuous and unstoppable stream of people, things, or words; a river god, or the allegorical artistic representation of a river as an old, bearded man lying on reeds and holding or leaning on an urn from which the river's water flows
Câu hỏi thường gặp
fleuve nghĩa là gì?
fleuve (danh từ) nghĩa là dòng nước.
fleuve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fleuve (giọng Pháp chuẩn): /flœv/.
fleuve là giống đực hay giống cái?
fleuve là danh từ giống đực (dùng với un, le).