TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fleuve

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/flœv/ giọng máy của trình duyệt

fleuve nghĩa là dòng nước.

Nghĩa của fleuve

Danh từ · giống đực

  1. Dòng nước.
  2. Nguồn nước đổ ra biển và thường được hình thành do sự gặp gỡ của một số con sông.
  3. Khối lượng lớn của vật chất lỏng nhiều hay ít chuyển động: Fleuve de boue.
  4. Văn học Những gì trôi chảy, dồi dào, không khô cạn.

Dạng từ của fleuve

Đi với mạo từ: un fleuve · le fleuve

Số nhiềufleuves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleuve

Đồng nghĩa

Họ từ của fleuve

Câu ví dụ với fleuve

  • Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.Tatoeba #626197
  • Je vais souvent pêcher dans ce fleuve. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462294
  • C'est le troisième fleuve le plus long du monde. Đây là con sông dài thứ ba thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943251
  • Quel est le fleuve le plus long de l'Allemagne ? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907867
  • Les petites rivières font les grands fleuves. Góp gió thành bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429657

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a river that flows into an ocean or sea (a river that flows into another river or body of water is called a rivière); a continuous and unstoppable stream of people, things, or words; a river god, or the allegorical artistic representation of a river as an old, bearded man lying on reeds and holding or leaning on an urn from which the river's water flows

Câu hỏi thường gặp

fleuve nghĩa là gì?

fleuve (danh từ) nghĩa là dòng nước.

fleuve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fleuve (giọng Pháp chuẩn): /flœv/.

fleuve là giống đực hay giống cái?

fleuve là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.