TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flo/ giọng máy của trình duyệt

flot nghĩa là sóng, làn sóng, nước triều lên.

Nghĩa của flot

Danh từ · giống đực

  1. Sóng, làn sóng.
    • Flots de la mersóng biển
    • Flot révolutionnairelàn sóng cách mạng
  2. Nước triều lên.
    • L'heure du flotgiờ triều lên
  3. Làn; đống, tràng, lô, đám đông.
    • Flots de cheveuxlàn tóc
    • Un flot d'injuresmột tràng chửi rủa
    • Flot d'auditeursđám đông thính giả

Dạng từ của flot

Đi với mạo từ: un flot · le flot

Số nhiềuflots

Cụm từ, thành ngữ với flot

  • à flots; à grands flots — nhiều
    • Le soleil entre à flotsánh nắng rọi vào nhiều
  • être à flot — nổi (tàu thuyền); đã hết khó khăn bế tắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waves; stream, flood (large amount); incoming tide (of the sea); floodtide

Câu hỏi thường gặp

flot nghĩa là gì?

flot (danh từ) nghĩa là sóng, làn sóng, nước triều lên.

flot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flot (giọng Pháp chuẩn): /flo/.

flot là giống đực hay giống cái?

flot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.