flot
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flo/ giọng máy của trình duyệt
flot nghĩa là sóng, làn sóng, nước triều lên.
Nghĩa của flot
Danh từ · giống đực
- Sóng, làn sóng.
- Flots de la mersóng biển
- Flot révolutionnairelàn sóng cách mạng
- Nước triều lên.
- L'heure du flotgiờ triều lên
- Làn; đống, tràng, lô, đám đông.
- Flots de cheveuxlàn tóc
- Un flot d'injuresmột tràng chửi rủa
- Flot d'auditeursđám đông thính giả
Dạng từ của flot
Đi với mạo từ: un flot · le flot
| Số nhiều | flots |
Cụm từ, thành ngữ với flot
- à flots; à grands flots — nhiều
- Le soleil entre à flotsánh nắng rọi vào nhiều
- être à flot — nổi (tàu thuyền); đã hết khó khăn bế tắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waves; stream, flood (large amount); incoming tide (of the sea); floodtide
Câu hỏi thường gặp
flot nghĩa là gì?
flot (danh từ) nghĩa là sóng, làn sóng, nước triều lên.
flot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flot (giọng Pháp chuẩn): /flo/.
flot là giống đực hay giống cái?
flot là danh từ giống đực (dùng với un, le).