TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

floréal

danh từ giống đực (m)
/flɔ.ʁe.al/ giọng máy của trình duyệt

floréal nghĩa là tháng hoa.

Nghĩa của floréal

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tháng hoa (tháng tám trong lịch cộng hòa Pháp).

Dạng từ của floréal

Đi với mạo từ: un floréal · le floréal

Số nhiềufloréals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Floréal (the eighth month of French Republican Calendar)

Câu hỏi thường gặp

floréal nghĩa là gì?

floréal (danh từ) nghĩa là tháng hoa.

floréal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floréal (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ʁe.al/.

floréal là giống đực hay giống cái?

floréal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.