fluvial
/fly.vjal/ giọng máy của trình duyệt
fluvial nghĩa là Xem fleuve.
Nghĩa của fluvial
Tính từ
- xem fleuve — Dòng nước.
- Eaux fluvialesnước sông
- Pêche fluvialenghề đánh cá sông
Dạng từ của fluvial
| Số nhiều | fluviaux |
| Giống cái | fluviale |
| Giống cái số nhiều | fluviales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fluvial
Câu hỏi thường gặp
fluvial nghĩa là gì?
fluvial (tính từ) nghĩa là Xem fleuve.
fluvial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluvial (giọng Pháp chuẩn): /fly.vjal/.