flush
danh từ giống đực (m)
/flœʃ/ giọng máy của trình duyệt
flush nghĩa là đồng hoa.
Nghĩa của flush
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) đồng hoa.
Dạng từ của flush
Đi với mạo từ: un flush · le flush
| Số nhiều | flushs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flush
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flush; flush (reddening of the face); emptying of the cache
Câu hỏi thường gặp
flush nghĩa là gì?
flush (danh từ) nghĩa là đồng hoa.
flush phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flush (giọng Pháp chuẩn): /flœʃ/.
flush là giống đực hay giống cái?
flush là danh từ giống đực (dùng với un, le).