TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluviatile

/fly.vja.til/ giọng máy của trình duyệt

fluviatile nghĩa là ở sông.

Nghĩa của fluviatile

Tính từ

  1. Ở sông.
    • Plantes fluviatilescây ở sông
    • Sédiments fluviatilestrầm tích ở sông

Dạng từ của fluviatile

Số nhiềufluviatiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fluviatile

Câu hỏi thường gặp

fluviatile nghĩa là gì?

fluviatile (tính từ) nghĩa là ở sông.

fluviatile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluviatile (giọng Pháp chuẩn): /fly.vja.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.