ruisseau
ruisseau nghĩa là suối, lạch, rãnh lề đường.
Nghĩa của ruisseau
Danh từ · giống đực
- Suối, lạch, ngòi.
- Rãnh lề đường (để nước mưa chảy vào cống).
- Nghĩa bóng Dòng ròng ròng.
- Ruisseau de larmesdòng nước mắt ròng ròng
- Nghĩa bóng Chỗ nhơ nhớp; tình trạng đê hèn.
- Tomber dans le ruisseaurơi vào tình trạng đê hèn
Dạng từ của ruisseau
Đi với mạo từ: un ruisseau · le ruisseau
| Số nhiều | ruisseaux |
Cụm từ, thành ngữ với ruisseau
- traîner dans le ruisseau — sống đê hèn
Câu ví dụ với ruisseau
- Les petits ruisseaux font les grandes rivières. Góp gió thành bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stream, brook, creek
Câu hỏi thường gặp
ruisseau nghĩa là gì?
ruisseau (danh từ) nghĩa là suối, lạch, rãnh lề đường.
ruisseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruisseau (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥi.so/.
ruisseau là giống đực hay giống cái?
ruisseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).