TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruiné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɥi.ne/ giọng máy của trình duyệt

ruiné nghĩa là sa sút, sạt nghiệp, đổ nát.

Nghĩa của ruiné

Tính từ

  1. Sa sút, sạt nghiệp.
    • Famille ruinéegia đình sa sút
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đổ nát.
    • Maison ruinéenhà đổ nát

Dạng từ của ruiné

Số nhiềuruinés
Giống cáiruinée
Giống cái số nhiềuruinées

Câu hỏi thường gặp

ruiné nghĩa là gì?

ruiné (tính từ) nghĩa là sa sút, sạt nghiệp, đổ nát.

ruiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruiné (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.