TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruineux

/ʁɥi.nø/ giọng máy của trình duyệt

ruineux nghĩa là sạt nghiệp, tốn kém.

Nghĩa của ruineux

Tính từ

  1. Sạt nghiệp.
    • Un procès ruineuxmột vụ kiện sạt nghiệp
  2. Nghĩa rộng Tốn kém.
    • Ce n'est pas ruineuxkhông tốn kém mấy
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đổ nát.
    • fondements ruineuxcơ sở không vững chắc

Dạng từ của ruineux

Giống cáiruineuse /ʁɥi.nøz/
Giống cái số nhiềuruineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ruinous; ruinously expensive; extravagant

Câu hỏi thường gặp

ruineux nghĩa là gì?

ruineux (tính từ) nghĩa là sạt nghiệp, tốn kém.

ruineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruineux (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.