ruisselant
/ʁɥi.slɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ruisselant nghĩa là chảy ròng ròng, đầm đìa.
Nghĩa của ruisselant
Tính từ
- Chảy ròng ròng.
- Eaux ruisselantesnước chảy ròng ròng
- Đầm đìa.
- Front ruisselant de sueurtrán đầm đìa mồ hôi
- Văn học Tràn trề.
- Ruisselant de joietràn trề niềm vui
- Văn học Lóng láng.
- Ruisselant de pierrerieslóng lánh ngọc
Dạng từ của ruisselant
| Số nhiều | ruisselants |
| Giống cái | ruisselante /ʁɥi.slɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | ruisselantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ streaming
Câu hỏi thường gặp
ruisselant nghĩa là gì?
ruisselant (tính từ) nghĩa là chảy ròng ròng, đầm đìa.
ruisselant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruisselant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥi.slɑ̃/.