TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torrent

danh từ giống đực (m)
/tɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

torrent nghĩa là dòng thác, dòng tràn trề, tràng.

Nghĩa của torrent

Danh từ · giống đực

  1. Dòng thác.
    • Torrent qui sort de la montagnedòng thác từ trong núi chảy ra
  2. Nghĩa bóng Dòng tràn trề; tràng.
    • Torrents de larmesnước mắt tràn trề
    • Torrents de lumièreánh sáng tràn trề
    • Torrents d'injuresnhững tràng chửi rủa

Dạng từ của torrent

Đi với mạo từ: un torrent · le torrent

Số nhiềutorrents

Cụm từ, thành ngữ với torrent

  • à torrents — như trút nước
    • Il pleut à torrentsmưa như trút nước
  • laisser passer le torrent — chờ cho nguội đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a torrent

Câu hỏi thường gặp

torrent nghĩa là gì?

torrent (danh từ) nghĩa là dòng thác, dòng tràn trề, tràng.

torrent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torrent (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ʁɑ̃/.

torrent là giống đực hay giống cái?

torrent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.